XSDL - Xổ Số Đà Lạt

ĐB 212947
G.1 00205
G.2 70052
G.3 67834 42550
G.4 93710 70087 88838 56244
57753 04087 76299
G.5 6728
G.6 5008 7887 4630
G.7 032
G.8 81
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05, 08 0 10, 30, 50
1 10 1 81
2 28 2 32, 52
3 30, 32, 34, 38 3 53
4 44, 47 4 34, 44
5 50, 52, 53 5 05
6 6
7 7 47, 87(3)
8 81, 87(3) 8 08, 28, 38
9 99 9 99

Xổ Số Đà Lạt 19/04/2026

ĐB 751465
G.1 11144
G.2 69037
G.3 55805 28953
G.4 43213 86251 80682 07980
39370 46881 59227
G.5 9669
G.6 6335 4971 5815
G.7 708
G.8 61
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05, 08 0 70, 80
1 13, 15 1 51, 61, 71, 81
2 27 2 82
3 35, 37 3 13, 53
4 44 4 44
5 51, 53 5 05, 15, 35, 65
6 61, 65, 69 6
7 70, 71 7 27, 37
8 80, 81, 82 8 08
9 9 69

Xổ Số Đà Lạt 12/04/2026

ĐB 232073
G.1 14124
G.2 27357
G.3 74780 02212
G.4 06411 02552 26005 24556
34208 50308 89375
G.5 1154
G.6 3640 8178 3529
G.7 847
G.8 19
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05, 08(2) 0 40, 80
1 11, 12, 19 1 11
2 24, 29 2 12, 52
3 3 73
4 40, 47 4 24, 54
5 52, 54, 56, 57 5 05, 75
6 6 56
7 73, 75, 78 7 47, 57
8 80 8 08(2), 78
9 9 19, 29

Xổ Số Đà Lạt 05/04/2026

ĐB 578584
G.1 06191
G.2 64056
G.3 73997 38103
G.4 51314 50044 95664 29578
29222 81931 88714
G.5 9406
G.6 7427 9946 5094
G.7 981
G.8 21
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03, 06 0
1 14(2) 1 21, 31, 81, 91
2 21, 22, 27 2 22
3 31 3 03
4 44, 46 4 14(2), 44, 64, 84, 94
5 56 5
6 64 6 06, 46, 56
7 78 7 27, 97
8 81, 84 8 78
9 91, 94, 97 9

Xổ Số Đà Lạt 29/03/2026

ĐB 992334
G.1 03328
G.2 14436
G.3 93614 98111
G.4 49203 60677 37404 21428
29817 06409 81088
G.5 0104
G.6 2591 4139 2229
G.7 066
G.8 18
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03, 04(2), 09 0
1 11, 14, 17, 18 1 11, 91
2 28(2), 29 2
3 34, 36, 39 3 03
4 4 04(2), 14, 34
5 5
6 66 6 36, 66
7 77 7 17, 77
8 88 8 18, 28(2), 88
9 91 9 09, 29, 39

Xổ Số Đà Lạt 22/03/2026

ĐB 663779
G.1 14690
G.2 85128
G.3 75390 50065
G.4 42793 66067 23963 15318
39340 96707 33888
G.5 1036
G.6 7644 8419 7175
G.7 422
G.8 48
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07 0 40, 90(2)
1 18, 19 1
2 22, 28 2 22
3 36 3 63, 93
4 40, 44, 48 4 44
5 5 65, 75
6 63, 65, 67 6 36
7 75, 79 7 07, 67
8 88 8 18, 28, 48, 88
9 90(2), 93 9 19, 79