Xổ Số Mega 645 Thứ 6, 02/01/2026
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
13,441,549,500 đồng
Kỳ quay thưởng : 01453
07 18 22 32 37 38
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot | 0 | 13,441,549,500 | |
| Giải nhất | 12 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 793 | 300,000 | |
| Giải ba | 13,497 | 30,000 |
Xổ Số Power 655 Thứ 5, 01/01/2026
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
153,894,010,350 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
7,069,171,000 đồng
Kỳ quay thưởng: 01289
05 16 29 33 39 42 54
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot 1 | 0 | 153,894,010,350 | |
| Jackpot 2 | 0 | 7,069,171,000 | |
| Giải nhất | 27 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 1,775 | 500,000 | |
| Giải ba | 35,015 | 50,000 |
Xổ Số Max 3D Thứ 6, 02/01/2026
| Kỳ quay thưởng: 01024 | |||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 808 | 344 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 454 | 463 | 611 | 632 | 350N | ||||||||
| Nhì | 948 | 946 | 203 | 210N | |||||||||
| 918 | 124 | 943 | |||||||||||
| Ba | 156 | 008 | 534 | 724 | 100N | ||||||||
| 223 | 315 | 603 | 679 | ||||||||||
Xổ Số Max 3D Pro Thứ 5, 01/01/2026
| Kỳ quay thưởng: 00670 | |||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 218 | 552 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 552 | 218 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 686 | 334 | 453 | 090 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 704 | 874 | 436 | |||||||||||
| 499 | 086 | 766 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 411 | 385 | 766 | 407 | ||||||||||
| 076 | 420 | 206 | 639 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||

