Xổ Số Mega 645 Chủ Nhật, 18/01/2026
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
26,603,564,000 đồng
Kỳ quay thưởng : 01460
02 05 15 26 39 42
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot | 0 | 26,603,564,000 | |
| Giải nhất | 34 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,425 | 300,000 | |
| Giải ba | 23,420 | 30,000 |
Xổ Số Power 655 Thứ 3, 20/01/2026
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
257,134,188,450 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
18,540,301,900 đồng
Kỳ quay thưởng: 01297
04 20 26 28 37 41 32
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot 1 | 1 | 257,134,188,450 | |
| Jackpot 2 | 0 | 18,540,301,900 | |
| Giải nhất | 32 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 2,622 | 500,000 | |
| Giải ba | 56,672 | 50,000 |
Xổ Số Max 3D Thứ 2, 19/01/2026
| Kỳ quay thưởng: 01031 | |||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 565 | 970 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 027 | 874 | 783 | 830 | 350N | ||||||||
| Nhì | 274 | 003 | 397 | 210N | |||||||||
| 905 | 241 | 094 | |||||||||||
| Ba | 298 | 317 | 857 | 824 | 100N | ||||||||
| 003 | 435 | 490 | 967 | ||||||||||
Xổ Số Max 3D Pro Thứ 3, 20/01/2026
| Kỳ quay thưởng: 00678 | |||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 488 | 601 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 601 | 488 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 740 | 289 | 503 | 913 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 273 | 426 | 194 | |||||||||||
| 253 | 040 | 725 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 369 | 327 | 671 | 081 | ||||||||||
| 084 | 828 | 523 | 704 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||

