Xổ Số Mega 645 Thứ 4, 01/04/2026
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
55,077,520,500 đồng
Kỳ quay thưởng : 01491
06 30 34 36 37 44
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot | 0 | 55,077,520,500 | |
| Giải nhất | 28 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,430 | 300,000 | |
| Giải ba | 26,367 | 30,000 |
Xổ Số Power 655 Thứ 5, 02/04/2026
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
63,078,034,350 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
5,085,578,850 đồng
Kỳ quay thưởng: 01327
09 21 32 34 52 53 22
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
| Jackpot 1 | 0 | 63,078,034,350 | |
| Jackpot 2 | 1 | 5,085,578,850 | |
| Giải nhất | 7 | 40,000,000 | |
| Giải nhì | 734 | 500,000 | |
| Giải ba | 15,550 | 50,000 |
Xổ Số Max 3D Thứ 4, 01/04/2026
| Kỳ quay thưởng: 01061 | |||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 199 | 136 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 530 | 706 | 146 | 746 | 350N | ||||||||
| Nhì | 033 | 997 | 850 | 210N | |||||||||
| 686 | 979 | 834 | |||||||||||
| Ba | 715 | 819 | 781 | 883 | 100N | ||||||||
| 239 | 266 | 044 | 421 | ||||||||||
Xổ Số Max 3D Pro Thứ 5, 02/04/2026
| Kỳ quay thưởng: 00708 | |||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 594 | 747 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 747 | 594 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 969 | 085 | 412 | 919 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 463 | 885 | 115 | |||||||||||
| 200 | 115 | 217 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 146 | 936 | 532 | 340 | ||||||||||
| 937 | 430 | 308 | 114 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||

